
Olwethu Makhanya là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Rangers F.C..
Tiểu sử Olwethu Makhanya
Ở tuổi 22, hậu vệ người Nam Phi Olwethu Makhanya (sinh 30/04/2004) khoác áo Rangers F.C. Mùa 2027 ghi nhận 13 trận ra sân và 1184 phút thi đấu của cầu thủ. Cao 182 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 8,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030; thương vụ gần nhất là hết hạn mượn từ Philadelphia Union sang Rangers F.C. ngày 29/07/2026 với phí 3,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.064Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 66% | 1 | 0 | 6,63 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 56% | 1 | 0 | 6,70 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,22 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/127 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 431/508 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/73 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/75 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/61 | 4 | 8/14 | — | 6,81 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/68 | 1 | 4/7 | — | 6,38 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ai Cập | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | V | 6,30 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Eritrea | T 5-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/67 | 0 | 1/2 | V | 6,59 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Guinea | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/60 | 2 | 3/4 | — | 6,67 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/38 | 2 | 7/11 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Celtic FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 1 | 3/8 | — | 6,98 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/64 | 2 | 5/9 | — | 6,90 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 50/58 | 0 | 5/9 | V | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/05/2023 | 19 | 450 nghìn € |
| 21/08/2023 | 19 | 450 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/04/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/09/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 22 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Philadelphia Union | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 17/07/2023 | Stellenbosch FC | Philadelphia Union | Hết hạn mượn 0.445M € | 445 nghìn € |
| 03/01/2023 | Stellenbosch FC Reserves | Stellenbosch FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Marumo Gallants FC Reserves | Stellenbosch FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh70
- Thể lực55