
Oluwaseyi Ogunniyi là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Vaasa VPS.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
16Đá chính
1.207Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 22 | 12 | 1.207 | 2 | 0 | 0 | 23 | 7 | 80% | 48% | 3 | 1 | 6,54 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.207 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/23
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 23/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 407/505 (80%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 8/44 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/37 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/170 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 64
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 204
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/1 | — | 6,44 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 3/10 | — | 6,18 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 25/34 | 0 | 9/21 | V | 5,94 |
| 14/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 18/20 | 1 | 4/14 | — | 6,39 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,48 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 2 | 5/8 | — | 6,48 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 36/44 | 0 | 4/8 | — | 6,60 |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/46 | 4 | 10/18 | V | 5,25 |
| 08/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 2 | 5/9 | V | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2026 | 19 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.