Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Olufela Olomola

Wealdstone FCTiền đạoENG
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Olufela Olomola là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wealdstone FC.

Tiểu sử Olufela Olomola

Olufela Olomola là tiền đạo thi đấu cho Wealdstone FC, mang quốc tịch England và hiện 29 tuổi. Sinh ngày 05/09/1997, cầu thủ cao 170 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Olomola có 17 trận ra sân với 792 phút thi đấu, ghi 5 bàn, 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 0,72. Ở Hạng 5 Anh, số bàn thắng là 4 sau 13 trận, còn tại ENL Cup là 1 bàn và 1 kiến tạo sau 3 trận. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 75 nghìn € vào năm 2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
13Đá chính
1.032Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—161078350000——10—
Cúp Hạng 5 Anh2026-2027—3324010111490%30%00—
Cúp FA2026-2027—10900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 16 trận ra sân, 783 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Cúp Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 240 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/98 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
5 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/30 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Olufela Olomola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026Hạng 5 Anhvs Southend UnitedT 3-29010000—0———
28/10/2026Hạng 5 Anhvs Solihull MoorsB 2-36200000—0———
24/10/2026Hạng 5 Anh@ Aldershot TownT 1-09010000—0—V—
21/10/2026Cúp Hạng 5 Anhvs U21 Nottingham ForestT 1-0600031010/1001/8——
10/10/2026Hạng 5 Anhvs Yeovil TownB 0-62800000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anh@ BarrowB 1-26600000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anh@ Forest Green RoversH 1-11000000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anhvs GatesheadT 4-06210000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anh@ TamworthB 1-27110000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anhvs Halifax TownB 0-16500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20242775 nghìn €
29/06/20252775 nghìn €
23/09/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com