
Oltan Karakullukcu là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Aksarayspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
295Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
295Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 295 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 295 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2011 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/12/2011 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/09/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 03/07/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/10/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/01/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/06/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/02/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/08/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 15/03/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/01/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 02/04/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 19/10/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 32 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 25 nghìn € |
| 02/01/2025 | 33 | 25 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 25 nghìn € |
| 04/01/2026 | 34 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Ispartaspor | Aksarayspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Erzincanspor | Ispartaspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | Ankaraspor FK | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | Genclerbirligi | Ankaraspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Pendikspor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Erzurumspor FK | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | Afyonspor | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2017 | Bayburt Ozel Idare | Afyonspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2016 | Erzurumspor FK | Bayburt Ozel Idare | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2015 | Derince Spor | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2013 | Boluspor | Derince Spor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Sarayköy 1926 FK (1981-2019) | Boluspor | Cho mượn | — |
| 09/08/2012 | Boluspor | Sarayköy 1926 FK (1981-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Sandiklispor | Boluspor | Cho mượn | — |
| 18/01/2012 | Boluspor | Sandiklispor | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2010 | Gumushanespor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2009 | Gümüshanespor Youth | Gumushanespor | Chuyển nhượng | — |