
Ollie·Tanner là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cardiff City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
950Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
475Phút/bàn
9/29Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 878 | 2 | 0 | 3 | 29 | 9 | 80% | 39% | 3 | 0 | 6,74 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 30% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 878 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/29
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 11/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/258 (80%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 8/47 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/99 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 51
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/19 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | 79 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 17/23 | 1 | 3/12 | — | 7,96 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 5-1 | 82 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 26/29 | 1 | 2/7 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/20 | 2 | 4/8 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 3-1 | 70 | 0 | 1 | 5 | 1 | 3 | 17/20 | 0 | 2/6 | V | 7,27 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 19/28 | 3 | 6/20 | — | 6,36 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | 27/34 | 2 | 6/11 | — | 6,01 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/25 | 0 | 1/5 | V | 6,00 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-2 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 22/26 | 1 | 2/9 | V | 7,19 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 11/20 | 0 | 3/7 | — | 6,19 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/15 | 3 | 5/8 | — | 6,39 |