Ollie Pearce là tiền đạo 31 tuổi, hiện khoác áo York City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.034Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
12/29Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 943 | 6 | 0 | 4 | 27 | 12 | 75% | 31% | 2 | 0 | 7,37 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 66% | 16% | 0 | 0 | 5,33 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 943 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 12/27
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/145 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/73 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 25
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/18 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 7,92 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 1-1 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/14 | 2 | 6/13 | V | 7,45 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 1 | 1/4 | — | 8,20 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 5 | 2 | 1 | 10/13 | 1 | 5/10 | — | 8,62 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 2/8 | V | 6,20 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Newcastle U21 | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 12/16 | 1 | 2/8 | — | 8,73 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 1-1 | 85 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 2/6 | — | 6,79 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/11 | 1 | 3/8 | — | 7,15 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/4 | — | 6,43 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Worthing | York City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bognor Regis Town | Worthing | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2012 | — | Bognor Regis Town | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2012 | Midhurst & Easebourne FC | — | Cho mượn | — |
| 31/10/2011 | — | Midhurst & Easebourne FC | Chuyển nhượng | — |