
Ollie Bassett là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Inter Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
19Đá chính
1.800Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1800Phút/bàn
3/23Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 27 | 18 | 1.739 | 1 | 1 | 3 | 22 | 2 | 88% | 44% | 4 | 0 | 6,57 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 20% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.739 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/22
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 19/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1045/1177 (88%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 16/61 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/72 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/145 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 75
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 252
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/39 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 70/79 | 3 | 5/9 | — | 7,70 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 62/65 | 2 | 5/8 | — | 6,58 |
| 07/10/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 44/48 | 2 | 4/10 | — | 6,74 |
| 03/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/68 | 0 | 1/2 | — | 6,74 |
| 28/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 56/61 | 1 | 5/12 | V | 6,69 |
| 24/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 42/52 | 2 | 6/12 | — | 6,56 |
| 21/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 91/99 | 3 | 6/9 | — | 6,93 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 78/81 | 3 | 4/9 | — | 7,14 |
| 10/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 57/64 | 0 | 2/7 | V | 7,49 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/60 | 2 | 4/7 | — | 6,48 |