
Olli Jakonen là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Salon Palloilijat.
Tiểu sử Olli Jakonen
Olli Jakonen là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Salon Palloilijat, mang quốc tịch Finland và 26 tuổi, sinh ngày 19/04/2000. Ở mùa 2026, anh có 26 trận ra sân, 14 bàn thắng và 289 phút thi đấu. Trong giải Finnish Ykkonen, anh ghi 13 bàn sau 25 trận, còn tại Finland Suomen Cup là 1 bàn sau 1 trận. Anh cao 187 cm, thuận chân phải, giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € (2025) và hợp đồng đến 30/12/2026. Anh trở lại Salon Palloilijat từ Vaasa VPS theo chuyển nhượng ngày 13/03/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
198Phút
13Bàn thắng
0Kiến tạo
5,91Bàn/90 phút
15Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkonen | 2026 | — | 26 | 26 | 198 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Finland Suomen Cup | — | — | 1 | 1 | 91 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 198 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Finland Suomen Cup · 1 trận ra sân, 91 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/04/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/07/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/11/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 30/06/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/04/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/11/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/05/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 05/09/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/11/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/03/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/03/2026 | Vaasa VPS | Salon Palloilijat | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Salon Palloilijat | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Inter Turku | Salon Palloilijat | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Salon Palloilijat | Inter Turku | Cho mượn | — |
| 12/07/2023 | Inter Turku | Salon Palloilijat | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | TPS Turku | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Ekenas IF Fotboll | TPS Turku | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | Salon Palloilijat | Ekenas IF Fotboll | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Salon Palloilijat U21 | Salon Palloilijat | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật41
- Tư duy63
- Sức mạnh30
- Thể lực46