
Olivio Tomé là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo SL Benfica B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
75Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,20Bàn/90 phút
75Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 75 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 53% | 55% | 0 | 0 | 2,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 2,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 4/8 | — | 6,49 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/13 | 0 | 2/7 | — | 6,28 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 3 | 6/8 | — | 6,89 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 5/10 | V | 6,40 |
| 27/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Maritimo | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,28 |
| 23/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Oliveirense | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 3 | 8/16 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/06/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật47
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực45