Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Olivier Ntcham

Tiền vệCMR
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Olivier Ntcham là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CMR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Olivier Ntcham · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Süper Ligvs GoztepeT 3-0600010034/4012/6—6,89
27/04/2026Süper Lig@ AlanyasporT 3-2721021051/5500/2—8,20
23/04/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳvs TrabzonsporH 0-0710000035/4416/10—6,44
19/04/2026Süper Ligvs Besiktas JKT 2-1820131138/4803/4—7,27
14/04/2026Süper Lig@ EyupsporT 2-1690010047/5403/5—6,61
10/04/2026Süper Lig@ Caykur RizesporB 1-4780010024/2614/5—6,44
05/04/2026Süper Ligvs KonyasporH 2-25001108/800/2—5,77
13/03/2026Cúp C3 châu Âuvs Rayo VallecanoB 1-3900020043/5023/11V5,82
27/02/2026Cúp C3 châu Âuvs Shkendija TetovoT 4-0901032055/6015/10—7,80
20/02/2026Cúp C3 châu Âu@ Shkendija TetovoT 1-0900041570/8727/12—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 2,8 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,8 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,7 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201519500 nghìn €
04/11/2015191,5 triệu €
03/01/2016191,5 triệu €
14/07/2016201,5 triệu €
01/01/2017201,5 triệu €
07/06/2017211,8 triệu €
03/03/2018222,8 triệu €
07/08/2018223,0 triệu €
02/01/2019224,0 triệu €
19/08/2019234,8 triệu €
04/02/2020235,0 triệu €
07/04/2020244,0 triệu €
20/07/2020244,0 triệu €
17/01/2021243,5 triệu €
03/06/2021253,0 triệu €
23/11/2021253,0 triệu €
12/05/2022263,0 triệu €
26/10/2022262,8 triệu €
31/05/2023273,0 triệu €
26/09/2023273,0 triệu €
20/12/2023273,0 triệu €
14/03/2024283,0 triệu €
30/05/2024282,8 triệu €
03/10/2024282,7 triệu €
22/12/2024283,0 triệu €
19/03/2025292,8 triệu €
17/06/2025292,8 triệu €
16/12/2025292,8 triệu €
20/05/2026302,0 triệu €
05/10/2026301,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SamsunsporFree playerTrở lại—
06/08/2023Swansea CitySamsunsporChuyển nhượng—
30/08/2021Celtic FCSwansea CityChuyển nhượng—
29/06/2021MarseilleCeltic FCCho mượn—
31/01/2021Celtic FCMarseilleChuyển nhượng—
11/07/2017Manchester City U21Celtic FCHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2017GenoaManchester City U21Cho mượn—
30/07/2015Manchester City U21GenoaChuyển nhượng—
31/12/2013Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
12/08/2012Le Havre U17Manchester City U18Chuyển nhượng—
30/06/2011Le Havre (Youth)Le Havre U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Paris FC YouthLe Havre (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy61
  • Sức mạnh43
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com