Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Olivier Kemen

30Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Olivier Kemen là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
666Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—886660004183%50%306,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 666 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
243/292 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
31/48 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/62 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Olivier Kemen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüT 2-1900000040/4502/7—6,42
11/10/2026Süper Lig@ KonyasporH 0-0900000119/3318/12—6,17
20/09/2026Süper Ligvs GenclerbirligiT 4-0620010024/3013/4V6,52
14/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-5900010039/4601/6—6,12
05/09/2026Süper Ligvs GalatasarayB 2-3900021010/1307/12—5,93
31/08/2026Süper Ligvs KasimpasaH 1-1640000043/4734/7V6,90
23/08/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 1-2900000139/4413/8V6,24
16/08/2026Süper Ligvs KocaelisporT 2-0900000130/3522/4—6,90
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 1-1900010259/6612/10—6,65
17/05/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 2-1900010054/6246/11—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 800 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,4 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,3 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201519800 nghìn €
03/02/201619600 nghìn €
12/07/201619800 nghìn €
15/01/201720800 nghìn €
19/03/201720800 nghìn €
14/06/2017201,2 triệu €
15/05/2018211,5 triệu €
16/12/2018221,5 triệu €
02/06/2019221,5 triệu €
05/01/2020231,5 triệu €
07/04/2020231,2 triệu €
10/11/2020241,4 triệu €
24/06/2021241,4 triệu €
11/10/2021251,4 triệu €
03/01/2022251,6 triệu €
30/03/2022251,4 triệu €
31/05/2022251,4 triệu €
26/10/2022261,4 triệu €
13/03/2023261,8 triệu €
07/06/2023262,0 triệu €
26/09/2023272,5 triệu €
20/12/2023272,4 triệu €
14/03/2024272,5 triệu €
30/05/2024272,5 triệu €
03/10/2024282,5 triệu €
22/12/2024282,2 triệu €
19/03/2025282,3 triệu €
17/06/2025282,5 triệu €
16/12/2025292,5 triệu €
20/05/2026292,5 triệu €
29/09/2026302,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2024KayserisporBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
05/08/2021Chamois NiortaisKayserisporHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
02/07/2019LyonChamois NiortaisChuyển nhượng—
29/06/2018GFC AjaccioLyonCho mượn—
09/07/2017LyonGFC AjaccioChuyển nhượng—
29/06/2017GFC AjaccioLyonCho mượn—
10/01/2017LyonGFC AjaccioChuyển nhượng—
30/08/2015Newcastle U23LyonHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
03/07/2013MetzU17Newcastle U23Hết hạn mượn 0.13M €130 nghìn €
20/07/2011FC Metz JugendMetzU17Chuyển nhượng—
20/07/2010AC Boulogne-Billancourt YouthFC Metz JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy56
  • Sức mạnh42
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com