
Olivier Deman là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo SV Werder Bremen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 84% | 55% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 94% | 50% | 0 | 0 | 8,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/306 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/32 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/58 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/76 (94%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 71/79 | 2 | 8/17 | — | 7,03 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/32 | 3 | 4/6 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/68 | 1 | 2/6 | — | 6,88 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 50/55 | 3 | 4/7 | V | 6,84 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/25 | 10 | 11/16 | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 1 | 3/6 | — | 6,08 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ FC Hansa Luneburg | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 72/76 | 1 | 5/10 | — | 8,65 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 4 | 6/8 | — | 6,98 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/24 | 4 | 10/15 | — | 6,57 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 41/51 | 1 | 5/9 | — | 6,42 |