Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Olivier Aertssen

PEC ZwolleHậu vệNED
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Olivier Aertssen là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PEC Zwolle.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
789Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—997890004070%56%106,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 789 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/217 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
13/43 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
12
Phá bóng
42
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/72 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 25
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Olivier Aertssen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 4-1900000014/1723/7—6,33
11/10/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenB 0-1900000111/1700/1—6,83
19/09/2026Eredivisie@ GroningenB 0-3800010024/3237/17—5,88
13/09/2026Eredivisievs FeyenoordB 0-7790000020/2945/6—5,15
05/09/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 2-2900000027/3825/8—6,29
30/08/2026Eredivisievs NEC NijmegenB 1-3900010115/2045/8V5,91
23/08/2026Eredivisie@ SC HeerenveenT 2-0900020125/3312/4—7,39
16/08/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 1-390000007/1135/9—6,07
09/08/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-2900000111/2099/12—6,23
17/05/2026Eredivisievs FeyenoordB 0-2900020122/3414/8—5,83

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 350 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 650 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202218350 nghìn €
02/04/202318800 nghìn €
03/07/202318800 nghìn €
07/01/202419600 nghìn €
09/06/202419600 nghìn €
16/12/202420600 nghìn €
27/05/202520750 nghìn €
01/12/202521750 nghìn €
10/03/202621650 nghìn €
27/05/202621650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2024Ajax Amsterdam U21PEC ZwolleHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2022Ajax U18Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2020AjaxU17Ajax U18Chuyển nhượng—
31/12/2019Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2019Jong Sparta Rotterdam YouthAjax Amsterdam YouthHết hạn mượn 0.014M €14 nghìn €
30/06/2018VV Kloetinge YouthJong Sparta Rotterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh64
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com