
oliver whatmuff là thủ môn 18 tuổi, hiện khoác áo Stockport County.
Tiểu sử oliver whatmuff
oliver whatmuff là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Stockport County, mang quốc tịch England và 18 tuổi, sinh ngày 06/11/2007. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 30/05/2027, và cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 10 trận với 900 phút thi đấu và thực hiện 21 pha cứu thua, trong đó 9 trận thuộc Hạng Ba Anh. Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa là 6,64. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển đến Stockport County từ Manchester City U21.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
22Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 22 | 6 | 13 | 67% | 100% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 92% | 100% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,65
Thủ môn
- Cứu thua
- 22
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 15/16
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 369/546 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 75/248 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/9 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,45
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/56 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 48/71 | 0 | 2/2 | — | 6,51 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 39/48 | 0 | — | — | 6,67 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-1 | 90 | 7 | 1 | 0 | 24/53 | 0 | — | — | 7,41 |
| 03/10/2026 | Elite League U20 | vs U20 Đức | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/41 | 0 | 2/2 | — | 6,03 |
| 29/09/2026 | Elite League U20 | @ U20 Pháp | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 17/32 | 0 | — | — | 6,88 |
| 25/09/2026 | Elite League U20 | @ U20 Ý | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 36/38 | 0 | — | — | 6,63 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | H 0-0 | 90 | 2 | 2 | 1 | 36/53 | 0 | — | — | 7,03 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 39/60 | 0 | 2/2 | — | 5,43 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 4-0 | 90 | 1 | 2 | 3 | 49/65 | 0 | 2/2 | — | 7,40 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 37/56 | 0 | — | — | 6,08 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Manchester City U21 | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Rochdale | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 10/07/2025 | Manchester City U21 | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 150
- Chỉ số 249
- Chỉ số 456
- Chỉ số 365