
Oliver Turton là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Salford City.
Tiểu sử Oliver Turton
Oliver Turton là hậu vệ thi đấu cho Salford City, mang quốc tịch England và hiện 33 tuổi. Ngày sinh 06/12/1992; chiều cao 180 cm, cân nặng 75 kg, thuận hai chân. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận ra sân với 455 phút thi đấu và điểm trung bình 6,30, gồm 5 trận tại Hạng Tư Anh, 2 trận tại Cúp EFL và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện ở mức 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € (2022). Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
455Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 259 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 63% | 1 | 0 | 6,12 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 106 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 75% | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 60% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/114 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/13 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/30 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/64 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/58 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Accrington Stanley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/55 | 1 | 2/3 | — | 6,46 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,08 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/22 | 1 | 4/7 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 3-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 5,68 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 41/52 | 1 | 4/8 | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 4 | 10/14 | V | 6,09 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Shrewsbury Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 51/58 | 3 | 6/10 | — | 7,09 |
| 25/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Notts County | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/02/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/10/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/08/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/11/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh63
- Thể lực46