
Óliver Torres
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Óliver Torres là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
14Đá chính
1.251Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 856 | 0 | 0 | 4 | 9 | 3 | 86% | 48% | 3 | 0 | 6,98 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 5 | 5 | 378 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 40% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 40% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 856 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 447/518 (86%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 15/33 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/63 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/92 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 41
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/169 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/12 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 4-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 59/67 | 1 | 3/11 | — | 8,60 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | V | 6,17 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 2/7 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 59/67 | 1 | 2/8 | V | 6,48 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/48 | 4 | 7/13 | — | 6,59 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/57 | 4 | 6/10 | — | 6,44 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 1/3 | — | 6,28 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 0 | 1/6 | — | 6,49 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 35/40 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Chicago Fire | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 1 | 3/6 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2012 | 17 | 3,0 triệu € |
| 09/01/2013 | 18 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 18 | 4,0 triệu € |
| 24/07/2013 | 18 | 8,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 19 | 8,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 20 | 11,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 14,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 21 | 14,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 14,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 22 | 14,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 22 | 14,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 23 | 12,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 23 | 12,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 24 | 14,0 triệu € |
| 17/03/2019 | 24 | 17,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 24 | 17,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 17,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 13,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 14,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 26 | 13,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 26 | 13,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 26 | 9,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 27 | 8,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 9,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 28 | 9,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 30 | 4,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 30 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 31 | 3,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 31 | 3,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Sevilla FC | Rayados de Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | FC Porto | Sevilla FC | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Atletico Madrid | FC Porto | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 29/06/2017 | FC Porto | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 24/08/2016 | Atletico Madrid | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Porto | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Atletico Madrid | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Villarreal CF | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | Atletico Madrid | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Atletico de Madrid B | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Atlético de Madrid U17 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Fundación Marcet | Atlético de Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật68
- Tư duy63
- Sức mạnh48
- Thể lực55