
Oliver Stefansson là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Hafnarfjordur.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
983Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 11 | 11 | 983 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 65% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 983 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 418/543 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/128 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 81
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/64 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 154
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 62/69 | 2 | 5/6 | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | 7/9 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/27 | 1 | 4/6 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/45 | 1 | 4/5 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/65 | 1 | 4/9 | — | 6,38 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/55 | 0 | 3/5 | V | 6,35 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/47 | 2 | 3/5 | — | 5,57 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 1 | 2/5 | — | 7,36 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/43 | 2 | 4/5 | — | 6,25 |
| 27/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/56 | 0 | 2/4 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 16 | 100 nghìn € |
| 19/11/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 07/11/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 25/03/2026 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | GKS Tychy | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Akranes | GKS Tychy | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Breidablik | Akranes | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2023 | IFK Norrkoping FK | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Akranes | IFK Norrkoping FK | Cho mượn | — |
| 18/02/2022 | IFK Norrkoping FK | Akranes | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2019 | Akranes | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2018 | IA Akranes U19 | Akranes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh62
- Thể lực48