Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver Rölke

VfB Stuttgart IITiền đạoGER
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Oliver Rölke là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Stuttgart II.

Tiểu sử Oliver Rölke

Oliver Rölke là tiền đạo của VfB Stuttgart II, quốc tịch Đức, sinh ngày 06/01/2005 và 21 tuổi. Chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 4 bàn sau 9 trận tại Hạng 3 Đức, với 706 phút thi đấu và điểm trung bình 6,71. Giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là đợt từ Hertha Berlin II sang VfB Stuttgart II ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
715Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
178Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10871540018974%43%106,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 715 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/18
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/127 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/67 (43%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 30
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oliver Rölke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnT 1-0900000—0—V—
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 3-258001107/803/8—5,70
10/10/2026Hạng 3 Đức@ SV MeppenH 1-1710000012/1523/6—6,50
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 3-3902032014/2314/6—7,90
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockB 2-3450020016/2011/2—6,30
13/09/2026Hạng 3 Đứcvs Preußen MünsterB 1-2900040014/1615/9—6,70
06/09/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersT 2-1901022012/1925/13—6,99
29/08/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfB 0-182001005/633/10—6,07
17/08/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 1-390104302/313/4—7,73
08/08/2026Hạng 3 Đức@ HavelseT 3-2900011112/1722/9—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/202419150 nghìn €
16/06/202419250 nghìn €
18/12/202419250 nghìn €
22/06/202520200 nghìn €
09/12/202520175 nghìn €
16/06/202621200 nghìn €
08/10/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hertha Berlin IIVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2024Hertha Berlin U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2022Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Stern Marienfelde JugendHertha BSC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com