
Oliver Rathbone là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wrexham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
565Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
565Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 493 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 85% | 47% | 1 | 0 | 6,75 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 28% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/178 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/73 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 30
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 4-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/3 | — | 5,88 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 1-2 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 3 | 5/11 | — | 7,27 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | H 1-1 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/30 | 3 | 6/7 | V | 7,87 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/21 | 1 | 3/8 | — | 6,92 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/8 | — | 6,67 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 2/4 | — | 6,64 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/27 | 3 | 6/11 | — | 6,63 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/18 | 1 | 4/8 | — | 6,58 |
| 18/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 4 | 6/13 | — | 6,33 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Middlesbrough | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/20 | 1 | 2/7 | — | 6,54 |