
Oliver Norwood là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Stockport County.
Tiểu sử Oliver Norwood
Oliver Norwood là tiền vệ của câu lạc bộ Stockport County, mang quốc tịch Northern Ireland và hiện 35 tuổi. Anh sinh ngày 12/04/1991, cao 180 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 10 trận với 821 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 7,32. Tại Hạng Ba Anh, anh có 9 trận, 1 bàn và 2 kiến tạo; tại Cúp Liên đoàn Anh, anh có 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 9,0 triệu € vào năm 2020, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.001Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1001Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 934 | 1 | 0 | 3 | 18 | 7 | 89% | 59% | 2 | 0 | 7,37 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 66% | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 934 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 777/864 (89%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 20/60 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 50/71 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/59 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/69 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 | 93/108 | 0 | 1/3 | — | 7,70 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 85/91 | 2 | 3/5 | V | 7,20 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 40/49 | 2 | 5/9 | — | 7,70 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 87/92 | 4 | 6/6 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/66 | 0 | 3/5 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 55/60 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 4-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/62 | 1 | 2/2 | — | 7,21 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 78/84 | 2 | 2/6 | V | 7,20 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | T 5-1 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 87/95 | 0 | 2/3 | — | 7,70 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 4 | 72/84 | 2 | 4/5 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/03/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 11/07/2013 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/01/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/08/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 23 | 1,8 triệu € |
| 23/09/2015 | 24 | 1,8 triệu € |
| 19/04/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 27 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 28 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 5,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 28 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 6,5 triệu € |
| 29/07/2020 | 29 | 9,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 29 | 7,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 7,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 30 | 5,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 31 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 31 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật63
- Tư duy63
- Sức mạnh62
- Thể lực61