Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver McBurnie

Hull CityTiền đạoSCO
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Oliver McBurnie là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hull City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
882Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/15Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7762200110358%43%406,30
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—442600015180%45%106,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 622 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/121 (58%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/125 (43%)
Không chiến thắng / thua
30 / 45
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 26
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/72 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/40 (45%)
Không chiến thắng / thua
8 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oliver McBurnie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamB 0-190000005/1204/13—6,07
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 2-2900000112/1817/22V6,28
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaB 1-266011028/1034/7—6,87
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc MacedoniaT 2-0450010010/1203/5V6,70
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-3590000111/1415/13—6,54
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaH 0-0900031229/3606/15—6,43
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedB 1-2900040115/2207/16V6,20
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaH 2-282011119/1317/16V6,72
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaH 0-090003019/15213/22—6,30
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityT 1-0900000110/2309/20V6,13
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com