Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver Love Larraz

Vancouver WhitecapsTiền vệUSA
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Oliver Love Larraz là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

34Trận ra sân
23Đá chính
1.941Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1941Phút/bàn
7/33Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—25161.39010522487%46%406,83
Canadian Championship2026—332250006191%53%006,97
Cúp MLS–Mexico2026—221800003292%68%007,01
Cúp C1 CONCACAF2026—421460002090%50%106,52

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.390 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
4/22
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
704/802 (87%)
Chuyền quyết định
32
Tạt bóng chính xác
21/72 (29%)
Chuyền dài chính xác
33/65 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/42
Cắt bóng
17
Phá bóng
11
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/156 (46%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
65 / 71
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
210
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/181 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
12/16 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/26 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/120 (92%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/19 (68%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/80 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oliver Love Larraz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Austin FCT 2-19000005/722/2—6,33
15/10/2026MLS@ St. Louis City SCH 0-0770040125/2814/6—6,32
11/10/2026MLS@ Los Angeles FCH 1-1891022045/4913/4—8,20
07/10/2026MLS@ Chicago FireB 1-3890100241/5035/9—6,52
27/09/2026MLSvs DC UnitedH 3-3850000445/5113/9—6,74
20/09/2026MLS@ Real Salt LakeT 3-0900120226/3712/12—7,45
17/09/2026Canadian Championship@ Montreal ImpactB 1-2dự bị00000—0———
14/09/2026MLSvs Austin FCB 1-2640011027/3045/13V6,24
10/09/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 3-0880000128/3345/7—6,42
06/09/2026MLSvs St. Louis City SCB 1-3450000314/1823/5—6,40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com