
Oliver Lavale
21Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Oliver Lavale là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Central Coast Mariners.
Tiểu sử Oliver Lavale
Oliver Lavale là tiền đạo của Central Coast Mariners, quốc gia Australia, 21 tuổi, sinh ngày 05/04/2005. Ở mùa 2026 tại Cúp Úc, cầu thủ có 1 trận, 1 bàn và 120 phút thi đấu, cùng điểm trung bình 7,63. Giá trị thị trường được ghi là 300 nghìn €, còn hợp đồng hiện hành đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 10/01/2026 đưa cầu thủ từ South Melbourne đến Central Coast Mariners.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 90% | 33% | 0 | 0 | 7,00 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 120 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 57% | 27% | 0 | 0 | 7,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/22 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/21 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 2-2 | 87 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 20/22 | 1 | 3/9 | — | 7,00 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ Sydney United 58 FC | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/21 | 0 | 3/11 | — | 7,63 |
| 25/04/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/24 | 2 | 2/10 | V | 5,64 |
| 19/04/2026 | A-League | @ Auckland FC | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/21 | 3 | 7/13 | — | 6,29 |
| 10/04/2026 | A-League | vs Brisbane Roar | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/8 | — | 6,30 |
| 07/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 3/5 | V | 6,05 |
| 04/04/2026 | A-League | vs Perth Glory | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 14/15 | 0 | 1/7 | — | 6,36 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | B 1-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 3/8 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/01/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/09/2025 | 20 | — |
| 17/01/2026 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2026 | South Melbourne | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2025 | Free Player | South Melbourne | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2025 | Western United FC | Free Player | Trở lại | — |
| 16/10/2023 | Western Utd U21 | Western United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Box Hill United | Western Utd U21 | Chuyển nhượng | — |