Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver Kregar

FC HOGO Hertha WelsTiền đạoSLO
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Oliver Kregar là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo FC HOGO Hertha Wels.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
962Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
320Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—997822012182%62%206,44
Austrian Cup2026-2027—2218010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 782 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/29 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oliver Kregar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienH 2-26300000—0——6,00
10/10/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 1-09010000—0——7,90
18/09/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 1-39010000—0—V6,45
12/09/2026Austrian 2.Liga@ FC Blau Weiss LinzB 1-49000000—0——6,00
29/08/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerB 1-39000000—0—V5,55
21/08/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenH 1-19000000—0——6,50
14/08/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIB 1-29000000—0——6,20
07/08/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingT 3-2890121724/2915/8—7,70
02/08/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgB 0-29000000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201919200 nghìn €
30/04/202019150 nghìn €
22/09/202020150 nghìn €
05/04/202120100 nghìn €
14/12/202121100 nghìn €
26/06/202222100 nghìn €
30/11/20222275 nghìn €
12/06/202322100 nghìn €
20/12/202323200 nghìn €
23/05/202423300 nghìn €
15/09/202424200 nghìn €
10/12/202424150 nghìn €
26/05/202524150 nghìn €
26/11/202525175 nghìn €
25/05/202625200 nghìn €
27/09/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Triglav GorenjskaFC HOGO Hertha WelsChuyển nhượng—
30/08/2024NK RogaskaTriglav GorenjskaChuyển nhượng—
31/08/2023Triglav GorenjskaNK RogaskaChuyển nhượng—
31/08/2022KrkaTriglav GorenjskaChuyển nhượng—
10/07/2022RadomljeKrkaChuyển nhượng—
19/08/2020NK Olimpija LjubljanaRadomljeChuyển nhượng—
29/06/2020RadomljeNK Olimpija LjubljanaCho mượn—
17/02/2020NK Olimpija LjubljanaRadomljeChuyển nhượng—
30/06/2019Olimpija Ljubljana U19NK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy67
  • Sức mạnh37
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com