Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver Kalmar

Szeged 2011 FCHậu vệHUN
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Oliver Kalmar là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Szeged 2011 FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—4225100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 251 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20191750 nghìn €
29/10/201917125 nghìn €
27/07/202018150 nghìn €
23/01/202119125 nghìn €
31/05/202119100 nghìn €
06/01/202220100 nghìn €
06/06/202220125 nghìn €
21/02/202321125 nghìn €
06/06/202321125 nghìn €
22/01/202422125 nghìn €
22/05/202422100 nghìn €
17/12/202422125 nghìn €
27/05/202523100 nghìn €
07/12/20252375 nghìn €
20/05/20262475 nghìn €
13/09/20262450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Budafoki MTESzeged CsanadChuyển nhượng—
30/08/2021Vasas FCBudafoki MTEChuyển nhượng—
02/07/2020Győri ETO FCVasas FCChuyển nhượng—
29/06/2020Vasas FCGyőri ETO FCCho mượn—
13/02/2020Győri ETO FCVasas FCChuyển nhượng—
28/02/2019ETO FC Győr U17Győri ETO FCChuyển nhượng—
30/06/2017ETO FC Győr YouthETO FC Győr U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh41
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com