
Oliver Johansen Braude
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Oliver Johansen Braude là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo SC Heerenveen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.283Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
641Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 677 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 79% | 58% | 0 | 0 | 6,83 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 7 | 7 | 606 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 85% | 60% | 3 | 1 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 677 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 339/428 (79%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/62 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/70 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/372 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/43 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/71 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 57/66 | 0 | 4/5 | — | 8,64 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/31 | 1 | 4/6 | — | 5,84 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Israel | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 79/84 | 1 | 3/7 | — | 6,50 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 66/74 | 1 | 5/8 | — | 6,30 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hà Lan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 4 | 7/11 | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 51/61 | 3 | 5/7 | — | 7,22 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 50/65 | 2 | 6/11 | — | 6,85 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/39 | 3 | 8/14 | — | 5,79 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Willem II | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 51/62 | 1 | 5/8 | — | 7,17 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 41/53 | 3 | 5/12 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 20 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 21 | 4,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Heerenveen U21 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | sc Heerenveen U18 | Heerenveen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vålerenga Fotball Youth | sc Heerenveen U18 | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2018 | Stabaek Youth | Vålerenga Fotball Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Skeid Oslo Youth | Stabaek Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Vålerenga Fotball Youth | Skeid Oslo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh65
- Thể lực53