
Oliver Issa Schmitt là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Meppen.
Tiểu sử Oliver Issa Schmitt
Oliver Issa Schmitt thi đấu ở vị trí tiền vệ cho SV Meppen, mang quốc tịch Germany, sinh ngày 04/06/2000 và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm và thuận chân phải, với giá trị thị trường 250 nghìn €. Ở mùa 2026-2027 tại Hạng 3 Đức, cầu thủ có 9 trận, ghi 2 bàn trong 699 phút thi đấu, điểm trung bình 5,87. Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
782Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
391Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 782 | 2 | 0 | 0 | 20 | 9 | 69% | 45% | 2 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 782 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/20
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 13/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/156 (69%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/28 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/112 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 49
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 9/11 | 1 | 6/11 | — | 5,95 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 3 | 7/11 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | H 1-1 | 88 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/18 | 3 | 7/11 | — | 7,35 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 3/10 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 10/17 | 0 | 5/12 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 1-2 | 78 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 12/19 | 1 | 3/8 | V | 7,00 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-6 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 3/12 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 13/23 | 2 | 6/16 | — | 6,51 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/14 | 2 | 8/15 | V | 6,78 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 3/6 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/01/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/06/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/04/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/10/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.