Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver Isak Kass Kawo

JaroTiền vệSYR
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Oliver Isak Kass Kawo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Jaro.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
19Đá chính
1.698Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1698Phút/bàn
7/27Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—25191.69810227787%48%306,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.698 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/27
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
23
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
956/1088 (87%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
2/20 (10%)
Chuyền dài chính xác
72/116 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/41
Cắt bóng
34
Phá bóng
27
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/139 (48%)
Không chiến thắng / thua
12 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 49
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
191
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oliver Isak Kass Kawo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Finnish Veikkausliiga@ PK-35 VantaaH 1-1dự bị00000—0———
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuT 1-0dự bị00000—0———
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiH 1-14000003/301/1—6,71
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenH 1-12000002/20——6,27
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-2220010010/1111/4V5,92
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnB 0-2760000137/4835/8—6,28
22/08/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-1900021069/7924/12—7,13
16/08/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-3810010252/5524/7V6,49
08/08/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPSB 1-3901033150/5525/11—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: —2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/202220100 nghìn €
12/09/202220150 nghìn €
21/12/202221200 nghìn €
22/01/202422200 nghìn €
24/08/202422175 nghìn €
26/09/202422—
14/06/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh44
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com