
Oliver Irow là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Plymouth Argyle.
Tiểu sử Oliver Irow
Oliver Irow là tiền đạo người England, 20 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Plymouth Argyle. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 661 phút thi đấu, ghi 4 bàn thắng và điểm trung bình được ghi nhận là 6,95. Tại Hạng Ba Anh, cầu thủ ghi 3 bàn trong 8 trận; ở Cúp Liên đoàn Anh có 1 bàn trong 1 trận, và ở Cúp EFL có 1 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, cầu thủ thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Tottenham Hotspur U23 đến Plymouth Argyle vào ngày 23/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 644 | 3 | 0 | 0 | 21 | 8 | 68% | 36% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 28% | 60% | 0 | 0 | 7,19 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 75% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/21
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/138 (68%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 9/37 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/61 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/14 | 2 | 4/5 | — | 6,79 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 12/16 | 1 | 1/7 | — | 6,43 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Newport County | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 13/16 | 1 | 3/4 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 6/12 | 2 | 3/8 | — | 6,98 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 2/8 | — | 6,17 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Crystal Palace U21 | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | T 4-2 | 77 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/15 | 1 | 5/10 | — | 8,06 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-0 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/17 | 1 | 2/5 | — | 7,69 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 3-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/12 | 0 | 0/6 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/05/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Tottenham Hotspur U23 | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Mansfield Town | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 07/01/2026 | Tottenham Hotspur U23 | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |