Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver Heidarsson

KA AkureyriTiền đạoISL
25Tuổi
167Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Oliver Heidarsson là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KA Akureyri.

Tiểu sử Oliver Heidarsson

Oliver Heidarsson là tiền đạo mang quốc tịch Iceland, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ KA Akureyri. Cầu thủ cao 167 cm, nặng 59 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 13 trận với 888 phút, ghi 1 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,86. Giá trị thị trường là 50 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/12/2028; chuyển nhượng gần nhất vào 14/04/2026, từ NK Lokomotiva Zagreb sang KA Akureyri.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
888Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
888Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—121084210219867%25%206,35
Icelandic Cup2026—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 842 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/19
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/112 (67%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/84 (25%)
Không chiến thắng / thua
4 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 44
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oliver Heidarsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/07/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikB 2-389000028/1311/12V5,64
29/06/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerB 1-382011126/1101/6—6,90
22/06/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikB 1-371003106/700/1—6,23
16/06/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikB 3-464010013/322/9V5,96
01/06/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikB 3-566000039/1323/5—6,29
23/05/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikB 0-190003115/803/5—6,26
18/05/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurT 2-181001007/1102/9—6,33
10/05/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 2-076005106/812/12—6,11
02/05/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriT 1-081003314/1103/10—6,29
27/04/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikB 1-2901021114/1712/8—7,38

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 10 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20202026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20201925 nghìn €
14/08/20212010 nghìn €
15/10/20212025 nghìn €
14/12/20222150 nghìn €
07/12/20232250 nghìn €
04/12/202423150 nghìn €
24/06/202524125 nghìn €
07/12/20252475 nghìn €
28/06/20262550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/04/2026NK Lokomotiva ZagrebKA AkureyriChuyển nhượng—
25/01/2026IBV VestmannaeyjarNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
26/04/2023HafnarfjordurIBV VestmannaeyjarChuyển nhượng—
21/02/2021Throttur ReykjavikHafnarfjordurChuyển nhượng—
29/06/2019Throttur Reykjavik U19Throttur ReykjavikChuyển nhượng—
10/01/2019SR ReykjavíkThrottur Reykjavik U19Chuyển nhượng—
15/05/2018Throttur Reykjavik U19SR ReykjavíkChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy46
  • Sức mạnh36
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com