Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver Ekroth

Vikingur ReykjavikHậu vệSWE
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Oliver Ekroth là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.

Tiểu sử Oliver Ekroth

Oliver Ekroth là hậu vệ của câu lạc bộ Vikingur Reykjavik, mang quốc tịch Sweden và hiện 34 tuổi. Ở mùa 2026, Oliver Ekroth ra sân 24 trận với 1770 phút thi đấu, gồm 20 trận tại Iceland Besta-deild karla, 1 trận tại Iceland Super Cup và 3 trận tại Icelandic Cup. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 400 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng với câu lạc bộ có hạn đến 30/12/2026, cầu thủ thuận chân phải, cao 186 cm, nặng 80 kg và sinh ngày 18/01/1992.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
24Đá chính
1.852Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—21201.7620009189%55%416,94
Iceland Super Cup2026—11900000089%50%007,49
Icelandic Cup2026—33000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.762 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1232/1380 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
110/176 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
28
Phá bóng
107
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/99 (55%)
Không chiến thắng / thua
23 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 32
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
175
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Iceland Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/78 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oliver Ekroth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 2-1820000084/9124/7—7,03
12/10/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesH 2-2900000041/4724/6V5,56
19/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikT 2-1900000043/5304/6—6,40
15/09/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 4-1830011055/6802/4—6,77
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 2-2900010187/9315/5—7,28
02/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikH 1-1900000029/4225/8—7,11
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 1-39000000—0—V5,75
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaB 1-39000000—0——5,90
17/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurT 4-2900010065/710——7,02
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs ThunT 3-2900000066/7525/7V6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20182650 nghìn €
15/01/201926175 nghìn €
24/10/202028300 nghìn €
08/06/202129400 nghìn €
16/09/202129300 nghìn €
16/12/202129400 nghìn €
14/12/202230350 nghìn €
07/12/202331350 nghìn €
04/11/202432350 nghìn €
24/06/202533350 nghìn €
07/12/202533325 nghìn €
28/06/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com