
Oliver Crankshaw là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Barrow.
Tiểu sử Oliver Crankshaw
Oliver Crankshaw là tiền đạo người England, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Barrow. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 176 phút thi đấu, toàn bộ tại giải Hạng 5 Anh. Thông tin chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 30/06/2026, khi chuyển từ Altrincham sang Barrow. Cầu thủ cao 182 cm, thuận chân phải, và giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 75 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
176Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 176 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 176 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Kidderminster Harriers | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Yeovil Town | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Harrogate Town | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hornchurch | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Hartlepool United | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Sutton United | T 2-1 | 76 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 11/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Eastleigh | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ York City | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Halifax Town | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/05/2020 | 21 | — |
| 21/03/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Altrincham | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Stockport County | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Motherwell F.C. | Stockport County | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Stockport County | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2021 | Bradford City | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Wigan Athletic | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Wigan Athletic U21 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Dundee F.C. | Wigan Athletic U21 | Cho mượn | — |
| 22/01/2020 | Wigan Athletic U21 | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Curzon Ashton FC | Wigan Athletic U21 | Cho mượn | — |
| 04/01/2019 | Wigan Athletic U21 | Curzon Ashton FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Curzon Ashton FC | Wigan Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | FC Colne | Curzon Ashton FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Clitheroe FC | FC Colne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ramsbottom United | Clitheroe FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Preston North End U18 | Ramsbottom United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy71
- Sức mạnh34
- Thể lực38