
Oliver Christensen là thủ môn 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fiorentina.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Como | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Genoa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Napoli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Pisa | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Torino | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Frosinone | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Benevento | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Real Madrid | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/1 | — | 5,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/09/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/12/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/09/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 23 | 4,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 3,8 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Sturm Graz | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 01/08/2025 | Fiorentina | Sturm Graz | Chuyển nhượng 0.17M € | 170 nghìn € |
| 29/06/2025 | Salernitana | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 21/01/2025 | Fiorentina | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | Hertha Berlin | Fiorentina | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 25/08/2021 | Odense BK | Hertha Berlin | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Odense BK U19 | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Odense BK (Youth) | Odense BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 164
- Chỉ số 251
- Chỉ số 463
- Chỉ số 363