Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver Abildgaard

SampdoriaTiền vệDEN
30Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Oliver Abildgaard là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Sampdoria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—4221900012160%68%016,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/12
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/84 (60%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/50 (68%)
Không chiến thắng / thua
23 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oliver Abildgaard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie Bvs ArezzoB 1-2900050320/33116/23—6,38
19/09/2026Serie Bvs CatanzaroT 2-1640041111/1805/10Đ6,08
13/09/2026Serie B@ MantovaB 0-2450030013/2018/9—5,97
08/09/2026Serie B@ PalermoB 1-320000017/1316/9—6,04
30/08/2026Serie Bvs Juve StabiaB 1-2dự bị00000—0———
01/05/2026Serie Bvs SudTirolT 1-0901011123/44115/18—7,91
26/04/2026Serie B@ CesenaH 0-0750010022/28310/15V6,30
18/04/2026Serie Bvs MonzaB 0-3900000067/7422/6—6,03
11/04/2026Serie B@ PescaraT 2-1900000041/4802/3—6,83
06/04/2026Serie Bvs EmpoliT 1-0900000035/4224/10—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/201519100 nghìn €
20/01/201619200 nghìn €
11/08/201620200 nghìn €
11/12/201620100 nghìn €
26/03/201720150 nghìn €
20/06/201721200 nghìn €
17/12/201721200 nghìn €
01/06/201821300 nghìn €
20/12/201822500 nghìn €
07/06/201922700 nghìn €
08/09/201923600 nghìn €
21/12/201923600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
28/07/2020241,0 triệu €
18/10/2020242,0 triệu €
28/12/2020243,0 triệu €
01/06/2021247,0 triệu €
28/12/2021257,5 triệu €
01/06/2022257,0 triệu €
12/12/2022265,0 triệu €
14/06/2023274,5 triệu €
10/10/2023273,5 triệu €
26/12/2023272,8 triệu €
02/06/2024272,5 triệu €
14/10/2024281,8 triệu €
22/12/2024281,5 triệu €
01/06/2025281,0 triệu €
10/12/202529500 nghìn €
03/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy42
  • Sức mạnh63
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com