
Oli Valur Omarsson là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Breidablik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.972Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
986Phút/bàn
9/32Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 22 | 22 | 1.972 | 2 | 0 | 5 | 32 | 9 | 74% | 43% | 4 | 0 | 6,46 |
| Icelandic Cup | — | — | 4 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.972 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 9/32
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 32/82
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 558/754 (74%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 24/112 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/79 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 105/243 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 99 / 116
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 438
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/23 | 0 | 1/9 | — | 5,70 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 42/48 | 2 | 3/8 | — | 7,30 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 3 | 5/6 | V | 5,55 |
| 16/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 4/14 | — | 6,04 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/34 | 1 | 8/21 | — | 5,56 |
| 01/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/38 | 2 | 7/14 | — | 6,26 |
| 25/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 57/72 | 4 | 10/15 | — | 7,34 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 22/28 | 0 | 2/4 | — | 7,18 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 25/34 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 05/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/32 | 3 | 8/17 | — | 5,97 |