Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oli Shaw

Dunfermline AthleticTiền đạoSCO
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Oli Shaw là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dunfermline Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
643Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
8/13Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—44335300107——007,40
Scottish Championship2026-2027—7330800031——105,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 7,40

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 5,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oli Shaw · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Scottish Championshipvs Partick Thistle FCH 1-1100100—0———
17/10/2026Scottish Championshipvs Livingston F.C.H 0-02400100—0——6,54
10/10/2026Scottish Championship@ Ayr UnitedH 1-12700000—0—V6,32
19/09/2026Scottish Championship@ Greenock MortonT 1-02000000—0——6,50
29/08/2026Scottish Championshipvs Raith RoversT 1-0dự bị00000—0———
22/08/2026Scottish Championship@ Livingston F.C.B 0-27200000—0——6,50
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Ross County F.C.B 1-28700200—0——6,19
08/08/2026Scottish Championshipvs Ayr UnitedH 1-19000000—0——6,50
01/08/2026Scottish Championship@ InvernessH 0-07400110—0——6,40
22/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Cove RangersT 5-06820540—0——8,93

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: —20182025
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201820250 nghìn €
02/01/201920400 nghìn €
19/08/201921500 nghìn €
04/02/202021400 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
20/07/202022300 nghìn €
17/01/202122350 nghìn €
27/06/202123325 nghìn €
30/12/202123375 nghìn €
30/05/202224425 nghìn €
12/12/202224400 nghìn €
04/04/202325400 nghìn €
08/06/202325300 nghìn €
04/12/202325250 nghìn €
29/05/202426250 nghìn €
03/10/202426300 nghìn €
02/12/202426325 nghìn €
16/06/202527250 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hamilton Academical F.C.Dunfermline AthleticChuyển nhượng—
30/06/2024BarnsleyHamilton Academical F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2024Motherwell F.C.BarnsleyCho mượn—
30/08/2023BarnsleyMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
30/01/2023Kilmarnock F.C.BarnsleyChuyển nhượng—
30/08/2021Ross County F.C.Kilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
21/01/2020Hibernian F.C.Ross County F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2018Hibernian FC U20Hibernian F.C.Chuyển nhượng—
14/05/2017StenhousemuirHibernian FC U20Cho mượn—
11/08/2016Hibernian FC U20StenhousemuirChuyển nhượng—
30/06/2015Hibernian FC U17Hibernian FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2013Heart of Midlothian FC YouthHibernian FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy54
  • Sức mạnh29
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com