
Oleksiy Shlyakotin
Thủ mônHKG
37Tuổi
199Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị
Oleksiy Shlyakotin là thủ môn 37 tuổi quốc tịch HKG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/08/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/02/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/07/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/02/2014 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/01/2018 | 28 | 75 nghìn € |
| 17/01/2021 | 31 | 50 nghìn € |
| 12/06/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 17/10/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/02/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 06/10/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 09/02/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/05/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 02/01/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 17/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 28/12/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 14/06/2026 | 36 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hong Kong Football Club | Free Player | Trở lại | — |
| 13/11/2025 | Free Player | Hong Kong Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hong Kong Rangers | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Sham Shui Po | Hong Kong Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Hong Kong Rangers | Sham Shui Po | Cho mượn | — |
| 28/01/2024 | Sham Shui Po | Hong Kong Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2022 | Hong Kong Rangers | Sham Shui Po | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2020 | — | Hong Kong Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2018 | Hong Kong Rangers | Free Player | Trở lại | — |
| 04/07/2017 | Hong Kong Sapling | Hong Kong Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2016 | Free Player | Hong Kong Sapling | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | CF Uniao Madeira | Free Player | Trở lại | — |
| 02/07/2015 | Free Player | CF Uniao Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Korona Kielce | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2011 | Zaglebie Sosnowiec | Korona Kielce | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2010 | Chornomorets Odesa U21 | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2008 | Czarni Zagan | Chornomorets Odesa U21 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2008 | Dynamo-3 Kyiv | Czarni Zagan | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật34
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực50