Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksiy Palamarchuk

LNZ CherkasyThủ mônUKR
35Tuổi
193Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Oleksiy Palamarchuk là thủ môn 35 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo LNZ Cherkasy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—22180000——006,25
Ukrainian Cup2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,25

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleksiy Palamarchuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 3-0dự bị000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 2-1dự bị000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-3dự bị000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-1dự bị000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivH 0-0dự bị000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-0dự bị000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-390000—0——5,70
03/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 0-090000—0——6,80
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 0-0120000—0——6,80
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentH 0-090000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2016: —2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/201625—
03/01/20182675 nghìn €
26/05/201826100 nghìn €
01/12/201827125 nghìn €
15/06/201927150 nghìn €
28/03/202028150 nghìn €
17/08/202029150 nghìn €
04/12/202029150 nghìn €
16/06/202129100 nghìn €
19/12/202130100 nghìn €
17/05/202230100 nghìn €
05/12/202231150 nghìn €
20/06/202331200 nghìn €
10/12/202332250 nghìn €
05/06/202432250 nghìn €
16/12/202433250 nghìn €
09/06/202533250 nghìn €
17/12/202534250 nghìn €
01/06/202634250 nghìn €
20/09/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực14
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 212
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com