Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksiy Khoblenko

Chornomorets OdesaTiền đạoUKR
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Oleksiy Khoblenko là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Chornomorets Odesa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/201622400 nghìn €
02/01/201722500 nghìn €
25/06/201723600 nghìn €
11/01/201823700 nghìn €
02/07/201824700 nghìn €
03/12/201824700 nghìn €
24/07/201925650 nghìn €
08/12/201925800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
03/09/202026700 nghìn €
13/01/202126600 nghìn €
06/06/202127500 nghìn €
05/12/202127600 nghìn €
12/05/202228500 nghìn €
05/12/202228300 nghìn €
20/06/202329300 nghìn €
10/12/202329300 nghìn €
05/06/202430400 nghìn €
16/12/202430350 nghìn €
09/06/202531300 nghìn €
17/12/202531300 nghìn €
01/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Chornomorets OdesaUCSA TarasivkaChuyển nhượng—
23/07/2024LNZ CherkasyChornomorets OdesaChuyển nhượng—
02/02/2024KryvbasLNZ CherkasyChuyển nhượng—
30/12/2023LNZ CherkasyKryvbasCho mượn—
31/08/2023KryvbasLNZ CherkasyChuyển nhượng—
29/06/2023FC Karpaty LvivKryvbasCho mượn—
31/12/2022KryvbasFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
29/06/2022Levadia TallinnKryvbasCho mượn—
09/03/2022KryvbasLevadia TallinnChuyển nhượng—
31/12/2021Dnipro-1(2017-2024)KryvbasHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/12/2021KryvbasDnipro-1(2017-2024)Cho mượn—
20/07/2021Dnipro-1(2017-2024)KryvbasChuyển nhượng—
19/07/2021StabaekDnipro-1(2017-2024)Cho mượn—
10/05/2021Dnipro-1(2017-2024)StabaekChuyển nhượng—
31/12/2019Dinamo BrestDnipro-1(2017-2024)Chuyển nhượng—
02/07/2018Chornomorets OdesaDinamo BrestChuyển nhượng—
29/06/2018Lech PoznanChornomorets OdesaCho mượn—
11/01/2018Chornomorets OdesaLech PoznanChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
14/07/2016Dynamo-2 KyivChornomorets OdesaChuyển nhượng—
29/06/2016Chornomorets OdesaDynamo-2 KyivCho mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com