Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksiy Gutsulyak

Tiền vệUKR
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Oleksiy Gutsulyak là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UKR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleksiy Gutsulyak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiB 2-36000000—0——5,50
08/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaT 2-19001000—0——6,85
03/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivT 1-09000000—0——6,50
26/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-19010000—0——6,65
20/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-19000000—0——5,95
10/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ SC PoltavaT 4-06410000—0——7,00
05/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 1-19000000—0——5,85
27/03/2026Vòng loại World Cup châu Âuvs Thụy ĐiểnB 1-330001108/813/5—6,15
18/03/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 2-09020000—0——8,80
17/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs IcelandT 2-013111113/644/6—8,08

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/201517200 nghìn €
16/12/201517300 nghìn €
14/07/201618300 nghìn €
25/06/201719400 nghìn €
11/01/201820400 nghìn €
05/08/201820600 nghìn €
09/12/201820600 nghìn €
19/06/201921400 nghìn €
07/01/202022300 nghìn €
03/09/202022300 nghìn €
13/01/202123600 nghìn €
06/06/202123900 nghìn €
19/12/2021231,0 triệu €
17/05/2022241,0 triệu €
05/12/2022241,5 triệu €
20/06/2023251,8 triệu €
10/12/2023251,8 triệu €
05/06/2024262,5 triệu €
16/12/2024263,0 triệu €
09/06/2025273,0 triệu €
17/12/2025273,0 triệu €
01/06/2026283,5 triệu €
05/10/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Polissya ZhytomyrFree PlayerTrở lại—
30/06/2024Dnipro-1(2017-2024)Polissya ZhytomyrHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
14/08/2021Desna ChernihivDnipro-1(2017-2024)Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
20/01/2020FC Karpaty LvivDesna ChernihivHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
01/02/2017Villarreal CFC Karpaty LvivCho mượn—
30/06/2016FC Karpaty LvivVillarreal CChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
28/02/2015Karpaty Lviv U19 (-2021)FC Karpaty LvivChuyển nhượng—
31/07/2013UFK LvivKarpaty Lviv U19 (-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy71
  • Sức mạnh36
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com