Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksii Kashchuk

QarabagTiền đạoUKR
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Oleksii Kashchuk là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Qarabag.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
427Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
106Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—7442740000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 427 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleksii Kashchuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Twente EnschedeB 1-21200000028/2935/11—6,56
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeT 1-0900022012/1511/3—6,58
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Dynamo KyivT 2-088104106/812/4—8,26
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-1620042010/1212/3—6,37
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaH 0-0820000017/1711/7—6,36
23/07/2026Cúp C2 châu Âuvs CSKA SofiaH 0-074001004/617/8—6,51
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ VestriT 3-0270010117/1911/3—6,67
09/07/2026Cúp C2 châu Âuvs VestriT 3-0650100224/2412/4—7,70
25/02/2026Cúp C1 châu Âu@ Newcastle UnitedB 2-321000001/200/1—5,74
19/02/2026Cúp C1 châu Âuvs Newcastle UnitedB 1-6dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/05/20191850 nghìn €
19/06/201918600 nghìn €
07/01/202019400 nghìn €
07/04/202019350 nghìn €
03/09/202020400 nghìn €
13/01/202120300 nghìn €
06/06/202120300 nghìn €
19/12/202121500 nghìn €
23/05/202221500 nghìn €
26/12/202222700 nghìn €
30/05/2023221,0 triệu €
11/07/2023231,8 triệu €
13/09/2023232,5 triệu €
10/12/2023232,5 triệu €
05/06/2024231,8 triệu €
26/12/2024241,8 triệu €
08/06/2025241,8 triệu €
22/12/2025251,8 triệu €
17/06/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2024FC Shakhtar DonetskQarabagChuyển nhượng—
29/06/2023Sabah BakuFC Shakhtar DonetskCho mượn—
31/08/2022FC Shakhtar DonetskSabah BakuChuyển nhượng—
29/06/2022Sabah BakuFC Shakhtar DonetskCho mượn—
28/03/2022FC Shakhtar DonetskSabah BakuChuyển nhượng—
27/03/2022FC MariupolFC Shakhtar DonetskCho mượn—
01/07/2019FC Shakhtar DonetskFC MariupolChuyển nhượng—
30/06/2019Shakhtar Donetsk IIFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
30/06/2018FC Shakhtar Donetsk U19Shakhtar Donetsk IIChuyển nhượng—
29/02/2016FC Shakhtar Donetsk U17FC Shakhtar Donetsk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy68
  • Sức mạnh35
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com