
Oleksii Bykov
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Oleksii Bykov là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Marsaxlokk FC.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 05/08/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/12/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/01/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 525 nghìn € |
| 03/09/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/01/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/10/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/03/2025 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.