
Oleksandr Vivdych là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo SC Poltava.
Tiểu sử Oleksandr Vivdych
Oleksandr Vivdych là tiền đạo thi đấu cho SC Poltava, mang quốc tịch Ukraine và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 4 trận tại Ukrainian First League với tổng 25 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Kremin Kremenchuk đến SC Poltava vào ngày 30/08/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian First League | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 03/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Oleksandria | H 3-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2023 | Kremin Kremenchuk | SC Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | FC Oleksandriya U19 | Kremin Kremenchuk | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2021 | Rukh Lviv U19 | FC Oleksandriya U19 | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | Polissya Zhytomyr U19 | Rukh Lviv U19 | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2020 | FC Shakhtar Donetsk U17 | Polissya Zhytomyr U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh25
- Thể lực32