Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksandr Svatok

Austin FCHậu vệUKR
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Oleksandr Svatok là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Austin FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
26Đá chính
2.245Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2245Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—25221.9251006290%52%306,64
Cúp MLS–Mexico2026—443200001095%54%207,08

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.925 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1091/1203 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
52/115 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
27
Phá bóng
129
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/106 (52%)
Không chiến thắng / thua
26 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
127
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/127 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleksandr Svatok · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 1-2640000045/5002/3—6,49
15/10/2026MLS@ Los Angeles FCB 1-3630010051/5400/2—6,53
11/10/2026MLSvs Nashville SCB 1-4dự bị00000—0———
27/09/2026MLSvs San Diego FCH 3-3290000021/2300/2—6,23
20/09/2026MLS@ FC DallasH 0-0900000075/8224/5—6,99
14/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsT 2-132000009/130——6,36
10/09/2026MLSvs Colorado RapidsH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 1-1610000037/3903/3—6,93
30/08/2026MLS@ Portland TimbersT 2-17101101/20—V7,84
27/08/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-2900000120/2223/5V6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 850 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/08/201419100 nghìn €
24/12/201420200 nghìn €
06/06/201520600 nghìn €
17/12/201521600 nghìn €
20/07/201621600 nghìn €
02/01/201722600 nghìn €
25/06/201722700 nghìn €
11/01/201823800 nghìn €
05/08/201823900 nghìn €
09/12/2018241,0 triệu €
10/03/201924850 nghìn €
15/09/201924700 nghìn €
26/12/201925500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
03/09/202025300 nghìn €
13/01/202126300 nghìn €
06/06/202126400 nghìn €
19/12/202127700 nghìn €
17/05/202227700 nghìn €
05/12/2022281,0 triệu €
20/06/2023281,8 triệu €
10/12/2023292,0 triệu €
05/06/2024292,0 triệu €
25/09/2024291,8 triệu €
11/12/2024301,2 triệu €
04/06/2025301,2 triệu €
10/12/2025311,2 triệu €
01/06/2026311,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2024Dnipro-1(2017-2024)Austin FCHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
31/12/2019Hajduk SplitDnipro-1(2017-2024)Hết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
14/02/2019ZoryaHajduk SplitHết hạn mượn 0.375M €375 nghìn €
30/06/2017FC Dnipro DnipropetrovskZoryaChuyển nhượng—
30/12/2014VolynFC Dnipro DnipropetrovskCho mượn—
14/08/2014FC Dnipro DnipropetrovskVolynChuyển nhượng—
30/06/2014Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)FC Dnipro DnipropetrovskChuyển nhượng—
30/06/2011Dnipro Dnipropetrovsk U17Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh68
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com