
Oleksandr Pyshchur là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Girona FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 225 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 64% | 55% | 2 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/70 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/45 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 0 | 8/13 | V | 6,23 |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 6,62 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/5 | — | 6,14 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Croatia | T 1-0 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,11 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thổ Nhĩ Kỳ | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/6 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 6/10 | V | 6,42 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/17 | 0 | 4/9 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 5-2 | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,21 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Arsenal | B 1-4 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 3/3 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 06/10/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 21 | 350 nghìn € |
| 22/09/2026 | 21 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Győri ETO FC | Girona FC | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 01/07/2025 | Gyirmot SE | Győri ETO FC | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 09/07/2024 | Puskás Akadémia FC II | Gyirmot SE | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | Kisvárda FC U19 | Puskás Akadémia FC II | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2022 | MFA Munkach | Kisvárda FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | MFA Munkach U19 | MFA Munkach | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Desna Chernigiv U17 | MFA Munkach U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật45
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực54