
Oleksandr Osman
Hậu vệUKR
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Oleksandr Osman là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch UKR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 05/08/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/12/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/05/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/09/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Chornomorets Odesa | UCSA Tarasivka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Obolon Kyiv | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2020 | Dynamo Kyiv II | Obolon Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | Metalist 1925 Kharkiv | Dynamo Kyiv II | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Dynamo Kyiv II | Metalist 1925 Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Arsenal Kyiv | Dynamo Kyiv II | Cho mượn | — |
| 28/01/2018 | Dynamo Kyiv II | Arsenal Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2018 | Karpaty Lviv II (-2021) | Dynamo Kyiv II | Cho mượn | — |
| 10/07/2017 | Dynamo Kyiv II | Karpaty Lviv II (-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Metalist Kharkiv (- 2016) | Dynamo Kyiv II | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Metalist Kharkiv II (-2016) | Metalist Kharkiv (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Metalist Kharkiv U17 (-2019) | Metalist Kharkiv II (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | UFK Kharkiv | Metalist Kharkiv U17 (-2019) | Chuyển nhượng | — |