
Oleksandr Masalov
Tiền vệRUS
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Oleksandr Masalov là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch RUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/05/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 02/09/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/05/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/02/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 12/08/2024 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2025 | FC Dinamo-Vologda | Dynamo St.Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Torpedo Moscow | FC Dinamo-Vologda | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | FC Saturn Ramenskoe | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Rubin Yalta | FC Saturn Ramenskoe | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2023 | Free player | Rubin Yalta | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2023 | FC Ufa | Free player | Trở lại | — |
| 04/08/2022 | Desna Chernihiv | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | Dinamo-Auto | Desna Chernihiv | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2019 | Shakhtar Donetsk II | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Kolos Kovalivka | Shakhtar Donetsk II | Cho mượn | — |
| 11/02/2018 | Shakhtar Donetsk II | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2016 | Dynamo Kyiv II | Shakhtar Donetsk II | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv II | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |