Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksandr Lytvynenko

35Tuổi
193Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Oleksandr Lytvynenko là thủ môn 35 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Victoria Mykolaivka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
136Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian Cup2026-2027—22136000——00—
Ukrainian First League2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: —2023: 10 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/20142350 nghìn €
25/09/20152450 nghìn €
08/02/20172550 nghìn €
03/01/20182675 nghìn €
26/05/20182675 nghìn €
05/08/201827100 nghìn €
04/10/20202975 nghìn €
04/12/20202950 nghìn €
18/10/202130—
13/09/20233210 nghìn €
10/12/20233275 nghìn €
05/06/20243375 nghìn €
16/12/202433100 nghìn €
09/06/202534100 nghìn €
17/12/202534100 nghìn €
01/06/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2023FK Nyva BuzovaFC Victoria MykolaivkaChuyển nhượng—
30/06/2022Free playerFK Nyva BuzovaChuyển nhượng—
31/12/2021FC Victoria MykolaivkaFree playerTrở lại—
22/07/2021Free playerFC Victoria MykolaivkaChuyển nhượng—
30/03/2021Alians Lypova DolynaFree playerTrở lại—
30/06/2019Polissya ZhytomyrAlians Lypova DolynaChuyển nhượng—
26/07/2018Arsenal KyivPolissya ZhytomyrChuyển nhượng—
30/06/2018FC Inhulets PetroveArsenal KyivChuyển nhượng—
27/02/2018FC SumyFC Inhulets PetroveChuyển nhượng—
21/07/2014UnknownFC SumyChuyển nhượng—
31/12/2013Barsa SumyUnknownChuyển nhượng—
31/12/2010UnknownBarsa SumyChuyển nhượng—
17/07/2008Arsenal Kyiv U17 ( -2019)UnknownChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com