Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksandr Gladkiy

Tiền đạoUKR
39Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị

Oleksandr Gladkiy là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch UKR.

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 2,5 triệu €2007: 5,5 triệu €2008: 5,8 triệu €2008: 5,5 triệu €2008: 4,0 triệu €2008: 3,0 triệu €2009: 3,0 triệu €2009: 3,8 triệu €2009: 3,8 triệu €2010: 3,0 triệu €2010: 3,5 triệu €2011: 3,0 triệu €2012: 1,8 triệu €2012: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 600 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €20072023
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/2007192,5 triệu €
06/10/2007205,5 triệu €
11/03/2008205,8 triệu €
12/09/2008215,5 triệu €
08/10/2008214,0 triệu €
13/12/2008213,0 triệu €
03/02/2009213,0 triệu €
24/05/2009213,8 triệu €
22/09/2009223,8 triệu €
15/02/2010223,0 triệu €
27/08/2010233,5 triệu €
01/01/2011233,0 triệu €
04/01/2012241,8 triệu €
01/07/2012241,5 triệu €
29/06/2014262,0 triệu €
24/12/2014272,0 triệu €
06/06/2015273,5 triệu €
17/12/2015283,5 triệu €
20/07/2016283,0 triệu €
02/01/2017291,8 triệu €
25/06/2017291,2 triệu €
11/01/2018301,0 triệu €
03/01/201931600 nghìn €
16/06/201931450 nghìn €
03/02/202032350 nghìn €
07/04/202032300 nghìn €
15/10/202033300 nghìn €
13/01/202133300 nghìn €
06/06/202133500 nghìn €
19/12/202134500 nghìn €
17/05/202234500 nghìn €
05/12/202235300 nghìn €
20/06/202335250 nghìn €
24/10/202336150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,8 triệu € vào năm 2008; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2024Free playerAvangard LozovaChuyển nhượng—
30/06/2023Chornomorets OdesaFree playerTrở lại—
18/08/2022ZoryaChornomorets OdesaChuyển nhượng—
06/09/2020Adana DemirsporZoryaChuyển nhượng—
29/01/2019Caykur RizesporAdana DemirsporChuyển nhượng—
30/08/2018Chornomorets OdesaCaykur RizesporChuyển nhượng—
27/02/2018FC Karpaty LvivChornomorets OdesaChuyển nhượng—
12/07/2017Dynamo KyivFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
29/06/2017FC Karpaty LvivDynamo KyivCho mượn—
28/02/2017Dynamo KyivFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
30/06/2016FC Shakhtar DonetskDynamo KyivChuyển nhượng—
30/06/2014FC Dnipro DnipropetrovskFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
29/06/2014FC Karpaty LvivFC Dnipro DnipropetrovskCho mượn—
31/01/2012FC Dnipro DnipropetrovskFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
16/08/2010FC Shakhtar DonetskFC Dnipro DnipropetrovskHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2007FC Kharkiv (-2010)FC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2005FC Arsenal KharkivFC Kharkiv (-2010)Chuyển nhượng—
09/03/2005Metalist Kharkiv (- 2016)FC Arsenal KharkivChuyển nhượng—
23/03/2004UFK KharkivMetalist Kharkiv (- 2016)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com