
Oleksandr Gladkiy
Tiền đạoUKR
39Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Oleksandr Gladkiy là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch UKR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2007 | 19 | 2,5 triệu € |
| 06/10/2007 | 20 | 5,5 triệu € |
| 11/03/2008 | 20 | 5,8 triệu € |
| 12/09/2008 | 21 | 5,5 triệu € |
| 08/10/2008 | 21 | 4,0 triệu € |
| 13/12/2008 | 21 | 3,0 triệu € |
| 03/02/2009 | 21 | 3,0 triệu € |
| 24/05/2009 | 21 | 3,8 triệu € |
| 22/09/2009 | 22 | 3,8 triệu € |
| 15/02/2010 | 22 | 3,0 triệu € |
| 27/08/2010 | 23 | 3,5 triệu € |
| 01/01/2011 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2012 | 24 | 1,8 triệu € |
| 01/07/2012 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2014 | 26 | 2,0 triệu € |
| 24/12/2014 | 27 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2015 | 27 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2015 | 28 | 3,5 triệu € |
| 20/07/2016 | 28 | 3,0 triệu € |
| 02/01/2017 | 29 | 1,8 triệu € |
| 25/06/2017 | 29 | 1,2 triệu € |
| 11/01/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 31 | 600 nghìn € |
| 16/06/2019 | 31 | 450 nghìn € |
| 03/02/2020 | 32 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 15/10/2020 | 33 | 300 nghìn € |
| 13/01/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 19/12/2021 | 34 | 500 nghìn € |
| 17/05/2022 | 34 | 500 nghìn € |
| 05/12/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 24/10/2023 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,8 triệu € vào năm 2008; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2024 | Free player | Avangard Lozova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chornomorets Odesa | Free player | Trở lại | — |
| 18/08/2022 | Zorya | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | Adana Demirspor | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Caykur Rizespor | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Chornomorets Odesa | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2018 | FC Karpaty Lviv | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2017 | Dynamo Kyiv | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC Karpaty Lviv | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 28/02/2017 | Dynamo Kyiv | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Shakhtar Donetsk | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | FC Shakhtar Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | FC Karpaty Lviv | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Cho mượn | — |
| 31/01/2012 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2010 | FC Shakhtar Donetsk | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2007 | FC Kharkiv (-2010) | FC Shakhtar Donetsk | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2005 | FC Arsenal Kharkiv | FC Kharkiv (-2010) | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2005 | Metalist Kharkiv (- 2016) | FC Arsenal Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2004 | UFK Kharkiv | Metalist Kharkiv (- 2016) | Chuyển nhượng | — |