
Oleksandr Filippov
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Oleksandr Filippov là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Polissya Zhytomyr.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/3 | — | 6,82 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Copenhagen | H 3-3 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 2/3 | — | 8,20 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Rukh Vynnyky | T 2-0 | 59 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,41 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | B 2-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/12/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/09/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/02/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/01/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/08/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/12/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/06/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/01/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/09/2020 | 27 | 1,3 triệu € |
| 15/10/2020 | 27 | 1,3 triệu € |
| 16/03/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 06/06/2021 | 28 | 750 nghìn € |
| 05/10/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 05/01/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/11/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 17/03/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực49